regression line

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường hồi quy: Trong thống , "regression line" một đường thẳng (hoặc đường cong) được vẽ trên biểu đồ phân tán để mô tả xu hướng chung của mối quan hệ giữa hai biến số. Đường này được tính toán dựa trên dữ liệu thực tế được sử dụng để dự đoán giá trị của một biến dựa trên biến kia.
    • Trong phân tích hồi quy tuyến tính, "regression line" đường thẳng duy nhất giúp giảm thiểu tổng bình phương sai số giữa các điểm dữ liệu đường thẳng đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The regression line shows a positive correlation between hours studied and exam scores. (Đường hồi quy cho thấy mối tương quan thuận giữa số giờ học điểm thi.)
    • We plotted the data points and then drew the regression line to predict future sales. (Chúng tôi vẽ các điểm dữ liệu sau đó vẽ đường hồi quy để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Least squares regression line": đường hồi quy bình phương tối thiểu, đường hồi quy được tính bằng cách tối thiểu hóa tổng bình phương khoảng cách dọc từ các điểm dữ liệu đến đường thẳng.

    • The least squares regression line is the most common type used in statistics. (Đường hồi quy bình phương tối thiểu loại phổ biến nhất được sử dụng trong thống .)
  • "Nonlinear regression line": đường hồi quy phi tuyến, dùng khi mối quan hệ giữa các biến không phải đường thẳng.

    • For complex data, a nonlinear regression line may fit better than a straight line. (Đối với dữ liệu phức tạp, đường hồi quy phi tuyến có thể phù hợp hơn đường thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Regression curve (n): đường cong hồi quy, thường dùng trong phân tích hồi quy phi tuyến.

    • The regression curve provides a more accurate fit for the data. (Đường cong hồi quy cung cấp sự phù hợp chính xác hơn cho dữ liệu.)
  • Linear regression (n): hồi quy tuyến tính, phương pháp thống sử dụng đường hồi quy thẳng.

    • Linear regression is a basic tool in data analysis. (Hồi quy tuyến tính một công cụ cơ bản trong phân tích dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Best-fit line: đường phù hợp nhất, một tên gọi khác của đường hồi quy trong ngữ cảnh thông thường.

    • The best-fit line minimizes the distance to all data points. (Đường phù hợp nhất giảm thiểu khoảng cách đến tất cả các điểm dữ liệu.)
  • Trend line: đường xu hướng, thường dùng trong biểu đồ để thể hiện hướng đi của dữ liệu.

    • The trend line on the chart indicates rising profits. (Đường xu hướng trên biểu đồ chỉ ra lợi nhuận đang tăng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "regression line", nhưng có thể kết hợp với các động từ thông dụng:
    • Plot a regression line: vẽ một đường hồi quy.
      • We need to plot a regression line to analyze the data. (Chúng ta cần vẽ một đường hồi quy để phân tích dữ liệu.)
    • Fit a regression line: khớp một đường hồi quy với dữ liệu.
      • The software can fit a regression line automatically. (Phần mềm có thể tự động khớp một đường hồi quy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "regression line", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật thống .
regression line
A student draws a regression line on a scatter plot graph.